Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.00 +3.00 (+6.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SEB | 6,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 46 | 3 +6.98% | 0.27 | 6,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 43 | 1 +2.38% | 0 | 100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 42 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 42 | 0 0.00% | 0 | 100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 42 | -0.5 -1.18% | 0.03 | 600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)