Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.75 +0.20 (+0.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBT | 604,100 | |
| KL MUA chủ động | 470,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 133,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 21.75 | 0.2 +0.93% | 13.08 | 604,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 21.55 | -0.35 -1.60% | 12.93 | 592,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 21.9 | 0.7 +3.30% | 20.28 | 946,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 21.2 | 0.7 +3.41% | 16.12 | 778,100 | 278.71 | 12,755,629 |
09/06/2026 | 20.5 | 0.2 +0.99% | 9.6 | 472,000 | 51.33 | 2,570,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)