Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SBS | 382,700 | |
| KL MUA chủ động | 58,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 324,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 4.5 | 0 0.00% | 1.72 | 382,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 4.6 | 0.1 +2.22% | 0.79 | 185,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 4.6 | 0.2 +4.55% | 2.44 | 540,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.4 | 0 0.00% | 1.78 | 401,200 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.4 | -0.1 -2.22% | 1.39 | 314,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)