Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.05 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAM | 141,300 | |
| KL MUA chủ động | 47,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 94,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 6.05 | 0 0.00% | 0.86 | 141,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 6.05 | -0.05 -0.82% | 0.38 | 62,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 6.1 | 0 0.00% | 0.25 | 41,000 | 20.87 | 3,422,000 |
09/06/2026 | 6.1 | 0.04 +0.66% | 0.46 | 75,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 6.06 | -0.18 -2.88% | 0.38 | 65,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)