Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SAB | 850,800 | |
| KL MUA chủ động | 375,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 473,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 48.6 | 0 0.00% | 41.61 | 850,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 48.6 | 1.05 +2.21% | 69.69 | 1,436,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 47.55 | 0.4 +0.85% | 13.5 | 284,900 | 16.82 | 355,000 |
09/06/2026 | 47.15 | 0.15 +0.32% | 14.94 | 316,800 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 47 | -0.8 -1.67% | 36.31 | 771,900 | 16.92 | 354,400 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)