Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.40 -0.20 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp REE | 300,100 | |
| KL MUA chủ động | 68,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 231,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 50.4 | -0.2 -0.40% | 15.14 | 300,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 50.6 | 0.3 +0.60% | 12.67 | 250,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 50.3 | 0.1 +0.20% | 23.32 | 465,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 50.2 | 0 0.00% | 16.58 | 330,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 50.2 | -0.7 -1.38% | 25.94 | 515,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)