Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.90 -0.05 (-0.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp QCG | 263,300 | |
| KL MUA chủ động | 121,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 142,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 12.9 | -0.05 -0.39% | 3.4 | 263,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 12.95 | -0.1 -0.77% | 3.6 | 274,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13.05 | 0.85 +6.97% | 7.27 | 561,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 12.2 | -0.1 -0.81% | 1.76 | 141,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 12.3 | 0 0.00% | 0.51 | 42,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)