Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.65 -0.20 (-1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 2,060,800 | |
| KL MUA chủ động | 797,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,263,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 19.65 | -0.2 -1.01% | 40.89 | 2,060,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 19.85 | -0.05 -0.25% | 42.37 | 2,112,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 19.9 | -0.1 -0.50% | 38.68 | 1,933,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 20 | 0 0.00% | 45.28 | 2,241,100 | 3.22 | 161,000 |
08/06/2026 | 20 | 0 0.00% | 45.92 | 2,290,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)