Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.00 -0.15 (-0.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVD | 1,216,100 | |
| KL MUA chủ động | 480,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 735,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:13:39 | PVD | 30.4 | 190,000 | 5,776,000,000 | 11,369,600,000 |
13:13:20 | PVD | 30.4 | 184,000 | 5,593,600,000 | 5,593,600,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 30 | -0.15 -0.50% | 36.47 | 1,216,100 | 11.37 | 374,000 |
11/06/2026 | 30.15 | 0.05 +0.17% | 36.24 | 1,186,200 | 11.37 | 374,000 |
10/06/2026 | 30.1 | -0.25 -0.82% | 29.53 | 976,500 | 47.92 | 1,565,000 |
09/06/2026 | 30.35 | -0.05 -0.16% | 40.24 | 1,325,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 30.4 | -0.3 -0.98% | 42.85 | 1,400,500 | 15.61 | 500,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)