Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.30 -0.10 (-0.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVC | 580,200 | |
| KL MUA chủ động | 235,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 345,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 14.3 | -0.1 -0.69% | 8.35 | 580,200 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 14.4 | 0.1 +0.70% | 9.72 | 683,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 14.3 | -0.1 -0.69% | 9.44 | 657,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.4 | -0.2 -1.37% | 7.98 | 550,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 14.6 | -0.1 -0.68% | 8.11 | 553,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)