Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.10 -0.25 (-0.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PTB | 101,500 | |
| KL MUA chủ động | 31,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 70,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 37.1 | -0.25 -0.67% | 3.72 | 101,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 37.35 | -0.15 -0.40% | 0.82 | 22,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 37.5 | -0.4 -1.06% | 4.63 | 124,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 37.9 | -0.1 -0.26% | 1.4 | 37,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 38 | -1 -2.56% | 4.04 | 106,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)