Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.15 -0.02 (-0.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PDV | 38,900 | |
| KL MUA chủ động | 38,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 9.15 | -0.02 -0.22% | 0.36 | 38,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 9.17 | -0.08 -0.86% | 0.1 | 10,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 9.25 | 0.15 +1.65% | 0.07 | 8,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 9.1 | 0 0.00% | 0.01 | 1,100 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 9.1 | 0.04 +0.44% | 0.07 | 7,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)