Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.90 +0.35 (+1.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PC1 | 3,014,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,457,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,556,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 19.9 | 0.35 +1.79% | 59.65 | 3,014,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 19.55 | -0.4 -2.01% | 47.9 | 2,425,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 19.95 | 0.2 +1.01% | 119.94 | 5,991,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 19.75 | 0.6 +3.13% | 102.87 | 5,231,400 | 321.1 | 16,900,000 |
09/06/2026 | 19.15 | 0.1 +0.52% | 38.93 | 2,039,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)