Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVL | 10,889,900 | |
| KL MUA chủ động | 4,443,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,446,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 13 | 0 0.00% | 142.56 | 10,889,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13 | -0.2 -1.52% | 221 | 16,605,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13.2 | 0.85 +6.88% | 135.07 | 10,424,500 | 19.8 | 1,500,000 |
09/06/2026 | 13.25 | -0.6 -4.33% | 189.72 | 14,028,700 | 19.35 | 1,500,000 |
08/06/2026 | 13.85 | 0.3 +2.21% | 303.01 | 21,815,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)