Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.40 -0.05 (-0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NTL | 164,700 | |
| KL MUA chủ động | 71,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 93,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 15.4 | -0.05 -0.32% | 2.54 | 164,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 15.45 | -0.25 -1.59% | 1.49 | 96,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 15.7 | 0.15 +0.96% | 1.82 | 116,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 15.55 | 0.15 +0.97% | 3.14 | 202,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 15.4 | -0.45 -2.84% | 6.39 | 411,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)