Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.40 +0.05 (+0.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NT2 | 326,000 | |
| KL MUA chủ động | 88,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 237,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 22.4 | 0.05 +0.22% | 7.31 | 326,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 22.35 | 0.05 +0.22% | 5.42 | 243,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 22.3 | 0.05 +0.22% | 7.66 | 342,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 22.25 | -0.05 -0.22% | 3.12 | 139,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 22.3 | -0.25 -1.11% | 17.43 | 782,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)