Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.70 +0.40 (+3.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NKG | 2,316,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,355,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 961,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 13.7 | 0.4 +3.01% | 31.57 | 2,316,300 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 13.3 | 0 0.00% | 13.74 | 1,029,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 13.3 | -0.05 -0.37% | 13.22 | 988,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 13.35 | 0.1 +0.75% | 13.64 | 1,019,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 13.25 | 0 0.00% | 11.92 | 896,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)