Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 +0.05 (+0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NHH | 27,000 | |
| KL MUA chủ động | 22,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 10.3 | 0.05 +0.49% | 0.28 | 27,000 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 10.25 | 0.05 +0.49% | 0.17 | 16,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 10.2 | 0 0.00% | 0.38 | 37,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 10.2 | 0 0.00% | 0.11 | 10,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 10.2 | 0.2 +2.00% | 1.83 | 183,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)