Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.90 +0.10 (+1.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAG | 36,100 | |
| KL MUA chủ động | 30,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 7.9 | 0.1 +1.28% | 0.28 | 36,100 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 7.8 | -0.2 -2.50% | 0.68 | 97,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 8 | 0 0.00% | 0.25 | 31,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 8 | 0.1 +1.27% | 0.13 | 17,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 7.9 | -0.2 -2.47% | 0.48 | 61,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)