Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.40 -0.50 (-0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MWG | 4,139,700 | |
| KL MUA chủ động | 902,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,237,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:50:40 | MWG | 77.48 | 62,000 | 4,803,512,000 | 96,307,396,700 |
14:50:15 | MWG | 77.47 | 456,900 | 35,394,672,300 | 91,503,884,700 |
14:49:43 | MWG | 77.72 | 29,500 | 2,292,887,500 | 56,109,212,400 |
14:49:43 | MWG | 77.47 | 238,000 | 18,437,146,000 | 53,816,324,900 |
14:49:43 | MWG | 77.47 | 243,100 | 18,832,227,700 | 35,379,178,900 |
14:49:43 | MWG | 77.47 | 213,600 | 16,546,951,200 | 16,546,951,200 |
13:15:39 | MWG | 77.78 | 100,000 | 7,778,000,000 | 31,730,810,000 |
13:10:43 | MWG | 76.2 | 120,000 | 9,144,120,000 | 23,952,810,000 |
13:05:01 | MWG | 75.94 | 195,000 | 14,808,690,000 | 14,808,690,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 76.4 | -0.5 -0.65% | 318.09 | 4,139,700 | 128.04 | 1,658,100 |
11/06/2026 | 76.9 | -1.3 -1.66% | 256.7 | 3,302,700 | 128.04 | 1,658,100 |
10/06/2026 | 78.2 | 0.8 +1.03% | 222.88 | 2,866,200 | 95.61 | 1,240,810 |
09/06/2026 | 77.4 | 1 +1.31% | 136.21 | 1,770,800 | 118.26 | 1,588,000 |
08/06/2026 | 76.4 | -1.6 -2.05% | 355.68 | 4,633,800 | 195.29 | 2,524,700 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)