Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
71.10 +0.10 (+0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSN | 2,524,400 | |
| KL MUA chủ động | 689,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,834,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 71.1 | 0.1 +0.14% | 181.04 | 2,524,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 71 | -0.9 -1.25% | 126.82 | 1,778,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 71.9 | -0.5 -0.69% | 109.96 | 1,527,900 | 570.96 | 7,967,740 |
09/06/2026 | 72.4 | 1.6 +2.26% | 244.93 | 3,417,100 | 99.8 | 1,340,480 |
08/06/2026 | 70.8 | -2.3 -3.15% | 416.7 | 5,812,600 | 700.71 | 9,447,091 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)