Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MSH | 93,800 | |
| KL MUA chủ động | 57,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 36,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 33.7 | 0 0.00% | 3.16 | 93,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 33.7 | -0.05 -0.15% | 1.34 | 40,000 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 33.75 | -0.15 -0.44% | 2.97 | 88,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 33.9 | 0.4 +1.19% | 1 | 29,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 33.5 | -0.45 -1.33% | 3.41 | 101,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)