Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.20 +0.20 (+1.05%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBS | 2,248,400 | |
| KL MUA chủ động | 747,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,501,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:54:25 | MBS | 19.1 | 8,000 | 152,800,000 | 152,800,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 19.2 | 0.2 +1.05% | 43.05 | 2,248,400 | 0.15 | 8,000 |
11/06/2026 | 19 | -0.2 -1.04% | 27.94 | 1,461,100 | 0.15 | 8,000 |
10/06/2026 | 19.2 | 0.1 +0.52% | 21.97 | 1,144,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 19.1 | -0.1 -0.52% | 61.89 | 3,242,800 | 0.12 | 6,000 |
08/06/2026 | 19.2 | -0.6 -3.03% | 94.72 | 4,918,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)