Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.20 +0.35 (+1.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp MBB | 15,663,000 | |
| KL MUA chủ động | 6,660,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,002,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:52:31 | MBB | 23.6 | 20,000 | 472,000,000 | 472,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 25.2 | 0.35 +1.41% | 394.15 | 15,663,000 | 0.47 | 20,000 |
12/06/2026 | 24.85 | 0.1 +0.40% | 511.6 | 20,423,200 | 0.47 | 20,000 |
11/06/2026 | 24.75 | 0.05 +0.20% | 112.2 | 4,549,700 | 0.47 | 20,000 |
10/06/2026 | 24.7 | 0.05 +0.20% | 231.84 | 9,375,900 | 23.2 | 940,000 |
09/06/2026 | 24.65 | 0.05 +0.20% | 240.71 | 9,759,500 | 1.17 | 50,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)