Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.25 +0.10 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LHG | 40,300 | |
| KL MUA chủ động | 25,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 28.25 | 0.1 +0.36% | 1.14 | 40,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 28.15 | 0.1 +0.36% | 0.76 | 27,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 28.05 | 0.3 +1.08% | 2.08 | 74,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 27.75 | -0.05 -0.18% | 0.6 | 21,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 27.8 | -0.25 -0.89% | 2.84 | 102,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)