Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
90.70 -0.60 (-0.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LHC | 16,500 | |
| KL MUA chủ động | 11,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:59:33 | LHC | 85 | 82,900 | 7,046,500,000 | 7,046,500,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 90.7 | -0.6 -0.66% | 1.5 | 16,500 | 7.05 | 82,900 |
11/06/2026 | 91.3 | 0.1 +0.11% | 2.92 | 39,200 | 7.05 | 82,900 |
10/06/2026 | 91.2 | 2.7 +3.05% | 16.63 | 185,500 | 21.25 | 250,000 |
09/06/2026 | 88.5 | -2.5 -2.75% | 0.51 | 5,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 91 | 3.4 +3.88% | 1.36 | 15,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)