Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.35 +0.08 (+2.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LDG | 2,723,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,709,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,014,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 3.35 | 0.08 +2.45% | 9.19 | 2,723,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 3.27 | 0.21 +6.86% | 19.25 | 5,937,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 3.06 | 0.2 +6.99% | 1.25 | 407,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 2.86 | 0.18 +6.72% | 1.43 | 506,700 | 0.06 | 25,787 |
08/06/2026 | 2.68 | -0.04 -1.47% | 2.33 | 864,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)