Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.16 +0.11 (+1.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LCG | 1,184,400 | |
| KL MUA chủ động | 650,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 533,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 9.16 | 0.11 +1.22% | 10.84 | 1,184,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 9.05 | 0 0.00% | 6.58 | 729,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 9.05 | 0.2 +2.26% | 12.23 | 1,360,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 8.85 | 0.01 +0.11% | 10.83 | 1,232,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 8.84 | -0.22 -2.43% | 12.14 | 1,363,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)