Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.30 -0.90 (-2.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LBE | 30,800 | |
| KL MUA chủ động | 6,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 24,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 30.3 | -0.9 -2.88% | 0.94 | 30,800 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 31.2 | -0.8 -2.50% | 0.89 | 28,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 32 | -0.4 -1.23% | 0.83 | 26,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 32.4 | 1.7 +5.54% | 0.61 | 19,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 30.7 | 0 0.00% | 2.01 | 66,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)