Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
79.40 +1.30 (+1.66%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSF | 167,000 | |
| KL MUA chủ động | 53,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 113,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 79.4 | 1.3 +1.66% | 13.29 | 167,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 78.1 | -3.9 -4.76% | 17.18 | 213,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 82 | -1.4 -1.68% | 21.17 | 257,200 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 83.4 | -0.4 -0.48% | 17.13 | 202,000 | 133.54 | 1,450,000 |
08/06/2026 | 83.8 | 0.2 +0.24% | 17.14 | 206,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)