Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.35 +0.20 (+1.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KLB | 963,000 | |
| KL MUA chủ động | 575,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 387,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 14.35 | 0.2 +1.41% | 13.88 | 963,000 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 14.15 | -0.05 -0.35% | 1.88 | 132,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 14.2 | 0.1 +0.71% | 5.07 | 358,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 14.1 | 0.05 +0.36% | 2.41 | 172,200 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 14.05 | -0.25 -1.75% | 4.64 | 329,700 | 37.87 | 2,805,440 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)