Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.10 -0.25 (-1.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDH | 4,844,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,289,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,545,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 23.1 | -0.25 -1.07% | 112.41 | 4,844,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 23.35 | -0.3 -1.27% | 63.57 | 2,706,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 23.65 | -0.05 -0.21% | 140.53 | 5,883,700 | 1.6 | 70,000 |
09/06/2026 | 23.7 | 0.5 +2.16% | 121.25 | 5,174,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 23.2 | 0.3 +1.31% | 131.25 | 5,675,700 | 13.01 | 568,200 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)