Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.90 -1.10 (-2.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KDC | 1,337,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,214,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 123,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 49.9 | -1.1 -2.16% | 67.14 | 1,337,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 51 | 1.35 +2.72% | 66.64 | 1,335,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 49.65 | -0.25 -0.50% | 68.67 | 1,380,200 | 135.25 | 2,705,000 |
09/06/2026 | 49.9 | -0.4 -0.80% | 23.48 | 470,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 50.3 | -0.7 -1.37% | 54.98 | 1,094,200 | 44.52 | 879,500 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)