Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.95 +0.25 (+0.81%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KBC | 2,792,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,207,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,584,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:13:23 | KBC | 28.43 | 100,000 | 2,842,600,000 | 2,842,600,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 30.95 | 0.25 +0.81% | 85.45 | 2,792,000 | 2.84 | 100,000 |
12/06/2026 | 30.7 | -0.3 -0.97% | 41.85 | 1,362,200 | 2.84 | 100,000 |
11/06/2026 | 31 | 1.75 +5.98% | 147.39 | 4,827,700 | 2.84 | 100,000 |
10/06/2026 | 29.25 | 0.25 +0.86% | 28.22 | 967,500 | 27.59 | 890,000 |
09/06/2026 | 29 | 0.5 +1.75% | 47.6 | 1,662,300 | 13.94 | 489,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)