Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.80 -0.10 (-2.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDJ | 2,118,800 | |
| KL MUA chủ động | 910,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,207,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 4.8 | -0.1 -2.04% | 10.3 | 2,118,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 4.9 | -0.4 -7.55% | 19.02 | 3,645,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 5.3 | 0.4 +8.16% | 22.16 | 4,206,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.9 | 0.4 +8.89% | 19.71 | 4,036,800 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.5 | 0 0.00% | 3.73 | 827,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)