Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.60 +0.10 (+0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IDC | 1,095,700 | |
| KL MUA chủ động | 280,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 815,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 43.6 | 0.1 +0.23% | 47.5 | 1,095,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 43.5 | 0 0.00% | 64.52 | 1,477,600 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 43.5 | 0.8 +1.87% | 87.12 | 2,006,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 42.7 | 0.2 +0.47% | 33.13 | 781,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 42.5 | 0 0.00% | 39.91 | 949,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)