Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.15 +0.15 (+0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HVN | 187,400 | |
| KL MUA chủ động | 86,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 100,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 21.15 | 0.15 +0.71% | 3.98 | 187,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 21 | -0.1 -0.47% | 6.02 | 286,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 21.1 | -0.05 -0.24% | 3.75 | 177,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 21.15 | 0 0.00% | 5.32 | 251,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 21.15 | -0.15 -0.70% | 6.12 | 290,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)