Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HUT | 2,125,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,745,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 379,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:51:43 | HUT | 15.7 | 75,000 | 1,177,500,000 | 1,177,500,000 |
14:42:36 | HUT | 15.7 | 430,000 | 6,751,000,000 | 88,137,270,000 |
14:38:54 | HUT | 15.7 | 430,000 | 6,751,000,000 | 81,386,270,000 |
14:38:06 | HUT | 15.7 | 1,595,000 | 25,041,500,000 | 74,635,270,000 |
14:37:55 | HUT | 15.7 | 340,000 | 5,338,000,000 | 49,593,770,000 |
14:30:36 | HUT | 15.7 | 340,000 | 5,338,000,000 | 44,255,770,000 |
14:27:55 | HUT | 16.9 | 533,000 | 9,007,700,000 | 38,917,770,000 |
14:18:05 | HUT | 15.7 | 75,000 | 1,177,500,000 | 29,910,070,000 |
14:16:44 | HUT | 15.7 | 1,595,000 | 25,041,500,000 | 28,732,570,000 |
13:38:22 | HUT | 15.7 | 172,000 | 2,700,400,000 | 3,691,070,000 |
09:32:51 | HUT | 15.7 | 10,000 | 157,000,000 | 990,670,000 |
09:16:19 | HUT | 15.7 | 53,100 | 833,670,000 | 833,670,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 15.5 | 0 0.00% | 32.94 | 2,125,100 | 89.31 | 5,648,100 |
12/06/2026 | 15.5 | -0.1 -0.64% | 17.77 | 1,146,200 | 89.31 | 5,648,100 |
11/06/2026 | 15.6 | -0.1 -0.64% | 4.49 | 288,000 | 89.31 | 5,648,100 |
10/06/2026 | 15.7 | 0.2 +1.29% | 38.2 | 2,444,400 | 48.7 | 3,397,600 |
09/06/2026 | 15.5 | 0 0.00% | 9.37 | 607,100 | 30.04 | 1,925,900 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)