Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.90 +1.30 (+3.20%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTG | 1,100 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 41.9 | 1.3 +3.20% | 0.05 | 1,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 40.6 | 0.1 +0.25% | 0.11 | 2,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 40.5 | -0.25 -0.61% | 0.05 | 1,300 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 40.75 | 0.15 +0.37% | 0.32 | 7,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 40.6 | 0.1 +0.25% | 0.14 | 3,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)