Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.68 -0.05 (-1.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HQC | 3,915,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,062,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,852,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 2.68 | -0.05 -1.83% | 10.51 | 3,915,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 2.73 | -0.02 -0.73% | 14.16 | 5,222,200 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 2.75 | -0.06 -2.14% | 16.71 | 5,992,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 2.81 | 0.01 +0.36% | 21.19 | 7,419,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 2.8 | 0.18 +6.87% | 41.34 | 15,128,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)