Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.00 +0.10 (+1.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HNG | 1,129,200 | |
| KL MUA chủ động | 91,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,037,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:22:19 | HNG | 6 | 30,000 | 180,000,000 | 180,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 7 | 0.1 +1.45% | 7.79 | 1,129,200 | 0.18 | 30,000 |
12/06/2026 | 7 | 0 0.00% | 7.19 | 1,040,000 | 0.18 | 30,000 |
11/06/2026 | 6.9 | -0.1 -1.43% | 6.68 | 983,100 | 0.18 | 30,000 |
10/06/2026 | 7 | 0 0.00% | 7.69 | 1,099,600 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 7 | 0.1 +1.45% | 22.67 | 3,261,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)