Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.40 -0.05 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHV | 1,647,600 | |
| KL MUA chủ động | 597,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,049,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:16:25 | HHV | 10.97 | 200,000 | 2,194,200,000 | 2,194,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 11.4 | -0.05 -0.44% | 18.9 | 1,647,600 | 2.19 | 200,000 |
11/06/2026 | 11.45 | -0.1 -0.87% | 15.1 | 1,323,800 | 2.19 | 200,000 |
10/06/2026 | 11.55 | 0.2 +1.76% | 31.06 | 2,699,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 11.35 | 0 0.00% | 17.01 | 1,499,200 | 2.2 | 200,000 |
08/06/2026 | 11.35 | -0.2 -1.73% | 44.8 | 3,943,200 | 0 | 2 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)