Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.20 +0.05 (+0.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HDG | 772,200 | |
| KL MUA chủ động | 244,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 527,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 21.2 | 0.05 +0.24% | 16.41 | 772,200 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 21.15 | -0.15 -0.70% | 10.22 | 481,300 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 21.3 | 0.25 +1.19% | 16.31 | 767,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 21.05 | 0.3 +1.45% | 16.66 | 793,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 20.75 | -0.05 -0.24% | 10.69 | 514,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)