Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.45 +0.45 (+1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCM | 3,854,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,091,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,762,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:27:40 | HCM | 27.3 | 151,000 | 4,122,300,000 | 4,122,300,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 27.45 | 0.45 +1.67% | 106.25 | 3,854,200 | 4.12 | 151,000 |
12/06/2026 | 27 | -0.45 -1.64% | 113.17 | 4,151,200 | 4.12 | 151,000 |
11/06/2026 | 27.45 | -0.35 -1.26% | 52.49 | 1,904,200 | 4.12 | 151,000 |
10/06/2026 | 27.8 | 0.35 +1.28% | 112.14 | 4,043,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 27.45 | 0.1 +0.37% | 77.81 | 2,862,300 | 73.11 | 2,672,727 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)