Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.79 -0.03 (-0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAX | 84,700 | |
| KL MUA chủ động | 20,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 63,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 9.79 | -0.03 -0.31% | 0.83 | 84,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 9.82 | -0.04 -0.41% | 1.27 | 129,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 9.86 | -0.06 -0.60% | 0.39 | 39,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 9.92 | -0.02 -0.20% | 0.67 | 68,300 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 9.94 | 0 0.00% | 1.53 | 154,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)