Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.30 -0.06 (-1.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAR | 33,500 | |
| KL MUA chủ động | 7,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 26,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 3.3 | -0.06 -1.79% | 0.11 | 33,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 3.36 | 0 0.00% | 0.1 | 30,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 3.36 | 0.04 +1.20% | 0.08 | 25,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 3.32 | 0 0.00% | 0.11 | 34,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 3.32 | -0.05 -1.48% | 0.29 | 87,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)