Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.24 +0.16 (+2.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAP | 3,400 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 6.24 | 0.16 +2.63% | 0.02 | 3,400 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 6.08 | -0.45 -6.89% | 0.33 | 53,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 6.53 | 0 0.00% | 0.04 | 6,500 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 6.53 | 0.12 +1.87% | 0.07 | 11,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 6.41 | -0.38 -5.60% | 0.15 | 22,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)