Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.30 -0.40 (-0.74%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAH | 689,800 | |
| KL MUA chủ động | 341,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 348,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 53.3 | -0.4 -0.74% | 36.77 | 689,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 53.7 | 0.4 +0.75% | 21.85 | 409,600 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 53.3 | -0.4 -0.74% | 34.39 | 647,100 | 65.03 | 1,160,000 |
09/06/2026 | 53.7 | -0.2 -0.37% | 27.2 | 510,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 53.9 | -0.2 -0.37% | 12.89 | 239,200 | 54.07 | 940,300 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)