Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAG | 1,669,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,007,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 662,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 15.25 | 0 0.00% | 25.4 | 1,669,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 15.25 | 0 0.00% | 19.92 | 1,312,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 15.25 | 0.05 +0.33% | 17.69 | 1,165,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 15.2 | 0 0.00% | 34.19 | 2,261,600 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 15.2 | -0.25 -1.62% | 35.94 | 2,371,500 | 56.64 | 3,666,200 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)