Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.65 -0.10 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GIL | 50,400 | |
| KL MUA chủ động | 11,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 11.65 | -0.1 -0.85% | 0.59 | 50,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 11.75 | -0.05 -0.42% | 1.16 | 98,900 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 11.8 | 0.05 +0.43% | 1.18 | 101,000 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 11.75 | -0.1 -0.84% | 1.09 | 93,100 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 11.85 | -0.15 -1.25% | 0.77 | 64,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)